Khi chúng ta chọn mua bất kỳ sản phẩm nào thì việc tìm hiểu thông tin, thông số là điều vô cùng cần thiết. Đối với máy nén khí cũng vậy, trên dòng máy này có rất nhiều các thông số và ký hiệu khác nhau mà không phải ai cũng có thể hiểu rõ được. Trong bài viết dưới đây, Fedi Việt Nam tìm hiểu về các ký hiệu máy nén khí và ý nghĩa của chúng nhé!
Ý nghĩa ký hiệu máy nén khí
Những ký hiệu bằng các chữ cái như A, M, O, P, R… trên máy bơm khí nén đại diện cho các model khác nhau, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa loại phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Cụ thể:
- Chữ A: đại diện cho Air Cooled Type, loại máy nén khí làm mát bằng quạt gió cưỡng bức.
- Chữ M: là ký hiệu cho M type, dòng máy này vận hành theo chế độ chạy và dừng, tức là máy sẽ ngừng khi khí nén đạt áp suất yêu cầu và khởi động lại khi áp suất giảm.
- Chữ O: biểu thị cho Oil Flooded, loại máy nén trục vít có dầu.
- Chữ P: là ký hiệu của Package Type, loại máy nén khí có vỏ bảo vệ.
- Chữ R: đại diện cho Dryer, dòng máy nén khí tích hợp máy sấy khí.
- Chữ S: biểu thị cho Screw Type, loại trục vít xoắn.
- Chữ V: biểu thị cho V type, một trong những dòng máy nén khí tiết kiệm năng lượng nhất nhờ sử dụng biến tần để điều khiển tốc độ động cơ.
- Chữ W: là ký hiệu cho Water Cooled Type, loại máy nén khí được làm mát bằng nước.

Ý nghĩa ký hiệu máy nén khí
Ký hiệu về đơn vị của khí nén
Thông số áp lực khí nén
Hiện nay có các đơn vị đo áp lực khí nén bao gồm Bar, Mpa, Kgf/cm2, PSI, Atm…. Trong đó:
- Bar: đơn vị đo áp suất khí nén phổ biến ở châu Âu, đại diện cho áp suất cần thiết để nén một khối lượng khí nhất định trong một không gian xác định.
- PSI: viết tắt của Pounds per Square Inch – đơn vị đo áp suất khí nén sử dụng tại Mỹ.
- Mpa: viết tắt của Mega Pascal, đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế SI.
- Kgf/cm²: đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường không phải SI. Đơn vị này mô tả lực tác động lên một diện tích, tính bằng Newton chia cho diện tích đo bằng cm², sau đó chuyển đổi sang kilogram lực (kgf).
- Atm: viết tắt của Atmosphere – đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường khí quyển.

Thông số áp lực khí nén
Giữa các đơn vị này có thể quy đổi như sau:
1 Bar = 14,5038 Psi
1 Bar = 1,0215 kgf/cm²
1 Mpa = 10 Bar
1 Atm pressure = 1,01325 Bar
Tại Việt Nam, các máy nén khí Kaeser thường được sử dụng với áp suất trong khoảng 7-10 Bar.
Ký hiệu thông số lưu lượng khí nén
Đơn vị đo lưu lượng khí nén thường được biểu thị qua các đơn vị: m³/phút, lít/phút, CFM (cubic feet per minute), và Nm³/phút.
Chúng ta có thể sử dụng các công thức sau để chuyển đổi giữa các đơn vị:
1 m³/phút = 1000 l/phút
1 CFM = 1,699 m³/phút
1 Nm³/phút = 35,31 CFM

Ký hiệu thông số lưu lượng khí nén
Ký hiệu về công suất máy nén khí
Công suất của máy nén khí được đo bằng đơn vị Hp (mã lực) và Kw (kilowatt), biểu thị mức tiêu thụ năng lượng trong quá trình nén và truyền khí.
Công thức chuyển đổi:
1 Hp = 0.746 Kw ~ 0.75 Kw
1 Kw = 1.36 Hp
Chỉ số công suất chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất bơm khí của động cơ và không tác động đến lưu lượng khí được truyền từ bình chứa đến các thiết bị. Do đó, máy có công suất lớn không có nghĩa là thiết bị sẽ hoạt động nhanh hơn.

Ký hiệu về công suất máy nén khí
Các ký hiệu khác trên máy nén khí
Các ký hiệu trên máy nén khí thường thể hiện các thông số kỹ thuật và tính năng của máy, bao gồm:
- Dung tích bình chứa (Tank size): đại diện cho dung tích của bình chứa khí nén, thường được đo bằng đơn vị gallon hoặc lít.
- Loại máy nén khí (Type): có nhiều loại khác nhau như máy nén khí piston, máy nén khí trục vít, máy nén khí ly tâm, vv.
- Độ ồn (Noise level): thể hiện mức độ ồn của máy, thường được đo bằng đơn vị dB (decibel).

Các ký hiệu khác trên máy nén khí
- Ký hiệu nguồn điện V: với nguồn điện 220V/1Ph/50Hz là nguồn điện 1 pha, tần số 50Hz, nguồn điện 380V/3Ph/50Hz là nguồn điện 3 pha, tần số 50Hz.
- Kích thước của máy nén khí: Kích thước máy thường được biểu thị bằng chiều dài, chiều rộng và chiều cao, được đo theo đơn vị mét (m) hoặc millimet (mm).
- Trọng lượng của máy nén khí: thường được ghi trên sản phẩm bằng đơn vị đo lường khối lượng như kilogram (kg) hoặc pound (lb). Trọng lượng của máy cũng là một thông số quan trọng cần lưu ý khi chọn mua sản phẩm, vì nó ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và lắp đặt của máy.
Trên đây là bài viết của Fedi Việt Nam cung cấp cho bạn đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các ký hiệu máy nén khí. Hy vọng thông qua bài viết này, việc chọn lựa sản phẩm máy nén khí phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn sẽ dễ dàng hơn.


