MÁY CẮT NHÔM 2 ĐẦU TRUNG TÂM KHJQ-CNC-500 – GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO SẢN XUẤT CỬA NHÔM HIỆN ĐẠI
Máy cắt nhôm 2 đầu trung tâm KHJQ-CNC-500 là dòng thiết bị chuyên dụng cho các xưởng sản xuất cửa nhôm cao cấp, đặc biệt là cửa nhôm cầu cách nhiệt. Nhờ thiết kế hiện đại, hệ điều khiển CNC chính xác và khả năng vận hành tự động hóa cao, thiết bị giúp nâng năng suất, giảm lỗi thao tác và tối ưu chi phí cho nhà máy.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị
1. Hai đầu cắt cố định góc 45° – Tối ưu cho cửa nhôm cầu cách nhiệt
Thiết bị sử dụng hai đầu cưa trái – phải cố định ở góc 45°, loại bỏ hoàn toàn kiểu cắt 90° hoặc góc tùy chỉnh như máy truyền thống.
Việc chuyên sâu vào cắt 45° hai đầu giúp:
Tăng mạnh hiệu suất cắt
Tiết kiệm vật liệu
Bộ máy đơn giản hơn → dễ vận hành, ít lỗi
Đây cũng là điểm tạo nên sự vượt trội của thế hệ trung tâm cắt nhôm thế hệ mới.
2. Hệ điều khiển Siemens + IPC – Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Máy sử dụng hệ điều khiển số Siemens kết hợp máy tính công nghiệp (IPC).
Nhờ vậy:
Chạy ổn định dù vận hành liên tục
Ít lỗi, chịu được bụi – rung – nhiệt
Dễ dàng kết nối phần mềm tối ưu hóa
3. Tay máy điều chỉnh hoàn toàn bằng CNC – Hạn chế tối đa lỗi thao tác
Tay máy được điều khiển bằng CNC.
Người vận hành chỉ cần:
Dùng bộ phát xung để đặt vị trí
Hệ thống tự ghi nhớ tọa độ
Khi cắt lại cùng mẫu → máy tự gọi dữ liệu đã lưu
Lợi ích:
Giảm lỗi thao tác
Tốc độ setup nhanh
Công nhân tay nghề thấp cũng vận hành được
4. Giá cấp liệu thiết kế mới – bền bỉ, không biến dạng
Giá cấp liệu được hàn từ thép định hình chất lượng cao và xử lý ổn định nội ứng suất thủ công.
Nhờ đó:
Không biến dạng khi dùng lâu dài
Tay máy chạy chính xác hơn
Tốc độ cấp liệu cao, vận hành mượt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Mã thiết bị | KHJQ-CNC-500 |
| Nguồn điện vào | 380V – 50Hz |
| Công suất đầu vào | 17.5 kW |
| Tiêu thụ khí nén | 120 L/min |
| Tốc độ quay lưỡi cưa | 3000 r/min |
| Chiều dài cắt | 200 – 6800 mm |
| Chiều rộng cắt | 150 mm |
| Chiều cao cắt | 150 mm |
| Tốc độ cấp phôi | 300 – 1300 mm/sec |
| Tốc độ ra phôi | 300 – 1300 mm/sec |
| Góc cắt | 45° / 90° |
| Độ chính xác góc cắt | ±0.1° |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.05 mm |
| Tốc độ cắt | 0 – 15 m/min (vô cấp, thủ công) |
| Kích thước lưỡi cưa | D=500 mm / d=30 mm |
| Kích thước tổng thể | 14500 × 3000 × 2200 mm |
| Trọng lượng máy | 5150 kg |








Chưa có đánh giá nào.